Giao diện
PRD — Chuyên Chọn
Nền tảng bản đồ và mạng lưới giáo dục chuyên chọn Việt Nam Phiên bản 1.0 · Thị trường: Việt Nam · Trạng thái: định nghĩa sản phẩm
1. Tầm nhìn
Chuyên Chọn là bản đồ và mạng lưới của hệ sinh thái giáo dục chuyên chọn Việt Nam, giúp người dùng hiểu, khám phá, so sánh và kết nối với: trường chuyên, trường năng khiếu, chương trình dành cho học sinh giỏi, thông tin tuyển sinh, kỳ thi đầu vào, đề thi cũ, các cuộc thi học thuật, olympic, giáo viên, trung tâm luyện thi, trường đại học, tổ chức du học, cựu học sinh, người hướng dẫn và các cơ hội học thuật.
Lời hứa cốt lõi:
Mọi thứ bạn cần để hiểu hệ thống trường chuyên Việt Nam — ở một nơi.
2. Vấn đề
Xem Tổng quan. Bảy triệu chứng: phân mảnh thông tin, quá tải, không so sánh được, thiếu ngữ cảnh, thiếu tin cậy, mù cơ hội, mạng lưới cựu học sinh rời rạc.
3. Luận điểm
Chuyên Chọn không cạnh tranh chủ yếu như một website nội dung. Tài sản chiến lược là Đồ thị Giáo dục Chuyên chọn có cấu trúc. Càng nhiều thực thể và quan hệ tích luỹ, mạng lưới càng khó thay thế.
4. Đối tượng
Chính: phụ huynh, học sinh, cựu học sinh. Hệ sinh thái: trường chuyên, giáo viên, trung tâm luyện thi, trường đại học, tổ chức du học, đơn vị tổ chức kỳ thi.
Chi tiết nhu cầu từng nhóm: Đối tượng người dùng.
5. Sáu công việc cốt lõi (JTBD)
| # | Công việc | Câu hỏi của người dùng |
|---|---|---|
| 1 | Hiểu | "Giúp tôi hiểu hệ thống trường chuyên vận hành thế nào." |
| 2 | Khám phá | "Giúp tôi tìm ra trường, kỳ thi, con người và cơ hội." |
| 3 | So sánh | "Giúp tôi so sánh các lựa chọn dựa trên dữ kiện." |
| 4 | Chuẩn bị | "Giúp tôi biết cần chuẩn bị gì cho một mục tiêu cụ thể." |
| 5 | Kết nối | "Giúp tôi tìm người và tổ chức có thể giúp tôi." |
| 6 | Đóng góp | "Giúp tôi chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm, cơ hội và quan hệ." |
6. Kiến trúc sản phẩm
Sản phẩm công khai xoay quanh bảy nhóm đối tượng chính.
6.1 Trường
Hồ sơ trường gồm: tên và tên gọi khác, địa điểm, loại hình, khối lớp, môn chuyên, lớp chuyên, chương trình, phương thức tuyển sinh, kỳ thi đầu vào, mốc thời gian, điểm chuẩn các năm, đề thi, giáo viên, thành tích, kỳ thi tham dự, hoạt động gần đây, cựu học sinh, liên kết chính thức.
6.2 Tuyển sinh
Trả lời câu hỏi "làm sao vào được trường này?". Mỗi phương thức mô tả theo chuỗi:
Học sinh → Điều kiện → Hồ sơ → Kỳ thi → Điểm → Trúng tuyểnkèm chỉ tiêu, số hồ sơ, điểm chuẩn, quy định riêng và nguồn chính thức.
6.3 Thư viện đề thi
Kho đề lịch sử, lọc theo trường / năm / lớp / môn / loại / độ khó / định dạng. Mỗi đề có file, đáp án, lời giải, thẻ chuyên đề và nguồn.
Năng lực tương lai — phân tích đề: "chuyên đề nào xuất hiện nhiều nhất trong đề Toán Chuyên Sư phạm?"
6.4 Kỳ thi và olympic
Lớp "cơ hội" hiển thị công khai: môn, đơn vị tổ chức, khối lớp, điều kiện, hạn đăng ký, ngày thi, địa điểm, hình thức, chi phí, độ khó, cấp độ, lộ trình tuyển chọn, kết quả lịch sử, trường và cựu học sinh liên quan. Kèm lịch kỳ thi theo tháng.
6.5 Giáo viên
Hồ sơ tổ chức quanh chuyên môn, không phải tiểu sử. Nguyên tắc: hồ sơ giáo viên ≠ trang quảng cáo; ưu tiên bằng chứng và thông tin có cấu trúc.
6.6 Trung tâm, đại học, tổ chức du học
Hồ sơ tổ chức kèm dịch vụ, đối tượng, học phí và trạng thái xác thực. Nền tảng phải phân biệt rạch ròi giữa thông tin và đề xuất thương mại.
6.7 Mạng lưới cựu học sinh
Là sản phẩm hạng nhất chứ không phải một danh bạ. Cho phép tìm theo trường, khoá, môn chuyên, trường đại học, ngành, công ty, quốc gia, thành phố, chuyên môn. Sáu công việc: kết nối lại, mở rộng quan hệ, hỏi ý kiến, hướng dẫn đàn em, đóng góp cho trường, chia sẻ cơ hội.
7. Trải nghiệm khám phá
Điều hướng chính: Trường · Tuyển sinh · Đề thi · Kỳ thi · Giáo viên · Khám phá · So sánh.
Ô tìm kiếm duy nhất trả lời được cả "Chuyên Toán Hà Nội", "Đề thi Chuyên Sư phạm", "Olympic Toán lớp 8" — đây là tìm kiếm trên đồ thị, không phải tìm theo từ khoá đơn thuần.
Trang Khám phá hệ thống bày sẵn các trục để người chưa biết phải tìm gì vẫn đi được: vùng miền → tỉnh → trường → môn, và môn → trường → đề thi → kỳ thi.
8. So sánh trường
So sánh dựa trên bằng chứng: địa điểm, khối lớp, môn chuyên, phương thức tuyển sinh, độ khó đầu vào, điểm chuẩn lịch sử, đặc điểm đề thi, thành tích, lộ trình đại học, mạng lưới cựu học sinh.
Không xếp hạng "trường tốt nhất"
Chuyên Chọn tránh tạo bảng xếp hạng đơn giản hoá, trừ khi có phương pháp luận minh bạch chống đỡ được. Ưu tiên so sánh dựa trên bằng chứng.
9. Tin cậy và xác thực
Mọi thực thể mang một trong năm trạng thái: official, verified, community, unverified, archived; kèm nguồn, ngày cập nhật và người biên tập. Xem Nguyên tắc tin cậy.
10. Mô hình nội dung
Bốn loại nội dung không được trộn lẫn: dữ liệu có cấu trúc (dữ kiện), nội dung biên tập (giải thích, phân tích), nội dung cộng đồng (chia sẻ, kinh nghiệm) và nội dung chính thức (thông báo của trường, đơn vị tổ chức).
11. Mô hình kinh doanh
Thông tin miễn phí tạo lưu lượng. Mạng lưới tạo lợi thế phòng thủ. Dịch vụ thương mại khai thác ý định.
Các nguồn doanh thu tiềm năng: hồ sơ tổ chức trả phí, sinh lead (tư vấn, học thử), cơ hội tài trợ có gắn nhãn rõ ràng, tuyển sinh cho trường đại học, dịch vụ mạng lưới cao cấp và — về lâu dài — dữ liệu / báo cáo thị trường.
12. Chiến lược SEO
Bề mặt SEO theo chương trình, mỗi thực thể một URL ổn định:
| Loại trang | Đường dẫn |
|---|---|
| Trường | /truong/chuyen-su-pham |
| Tuyển sinh | /tuyen-sinh/chuyen-su-pham |
| Đề thi | /de-thi/chuyen-su-pham-toan-2026-lop-10 |
| Kỳ thi | /ky-thi/olympic-toan-quoc-te-imo |
| Giáo viên | /giao-vien/... |
| Danh sách theo môn | /truong?subject=toan |
Chi tiết cách hiện thực: SEO và prerender.
13. Chiến lược dữ liệu
Lợi thế không nằm ở bài viết mà ở dữ liệu có cấu trúc, được kết nối và cập nhật liên tục. Danh sách thực thể và quan hệ: Mô hình dữ liệu.
14. Lộ trình
Bốn giai đoạn: Tấm bản đồ → Mạng lưới → Lớp phân tích → Cá nhân hoá. Xem Lộ trình theo giai đoạn.
15. North Star
Chỉ số sai sẽ là lượt xem trang. Chỉ số đúng là kết nối và quyết định có ý nghĩa:
- Khám phá — tỉ lệ tìm thấy trường phù hợp, tỉ lệ tìm kiếm thành công.
- Quyết định — số lượt so sánh trường, lượt xem đề thi, lượt lưu kỳ thi, lượt xem lộ trình.
- Mạng lưới — kết nối cựu học sinh, kết nối mentor, liên hệ tổ chức, đơn ứng tuyển cơ hội.
- Hệ sinh thái — số người tham gia có hành động ý nghĩa hằng tháng.
16. Vòng lặp tăng trưởng
Nhiều trường hơn → Nhiều thông tin hơn → Nhiều học sinh & phụ huynh hơn
→ Nhiều cựu học sinh hơn → Mạng lưới giá trị hơn
→ Nhiều giáo viên / đại học / trung tâm hơn → Nhiều cơ hội hơn
→ Nhiều người dùng hơn → Nhiều dữ liệu hơn → Khám phá tốt hơn → (quay lại)17. Nguyên tắc thiết kế quan trọng nhất
Đừng bắt người dùng phải hiểu hệ thống trước khi được dùng hệ thống.
Một phụ huynh gần như không biết gì về trường chuyên vẫn phải dần dựng được mô hình nhận thức. Giao diện lần lượt trả lời: Cái này là gì? → Tôi có những lựa chọn nào? → Chúng khác nhau ra sao? → Cần những gì? → Ai giúp được tôi? → Tiếp theo tôi nên làm gì?